Kanji
膵
kanji character
tuyến tụy
(chữ Hán tự tạo của Nhật)
膵 kanji-膵 tuyến tụy, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
膵
Ý nghĩa
tuyến tụy và (chữ Hán tự tạo của Nhật)
Cách đọc
On'yomi
- すい tuyến tụy
- すい ぞう tuyến tụy
- すい えん viêm tụy
Luyện viết
Nét: 1/15
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
膵 tuyến tụy -
膵 臓 tuyến tụy -
膵 炎 viêm tụy -
膵 島 tiểu đảo tụy, đảo Langerhans -
膵 液 dịch tụy -
膵 管 ống tụy -
膵 癌 ung thư tuyến tụy -
膵 がんung thư tuyến tụy -
膵 ガ ンung thư tuyến tụy -
膵 臓 癌 ung thư tuyến tụy -
膵 臓 痛 đau tụy, chứng đau tụy -
膵 臓 炎 viêm tụy -
膵 壊 死 hoại tử tụy -
膵 臓 がんung thư tuyến tụy -
膵 臓 ガ ンung thư tuyến tụy -
膵 臓 壊 死 hoại tử tuyến tụy -
膵 内 分 泌 nội tiết tụy -
肝 膵 臓 gan tụy -
急 性 膵 炎 viêm tụy cấp tính -
日 本 膵 臓 学 会 Hội Tụy Nhật Bản