Từ vựng
かんすいぞう肝膵臓 かんすいぞう肝膵臓 かんすいぞう肝膵臓

Ý nghĩa

gan tụy

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

肝膵臓
gan tụy
かんすいぞう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠