Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
膵ガン
すいがん
vocabulary vocab word
ung thư tuyến tụy
膵gan
suigan
膵ガン
膵ガン
すいがん
ung thư tuyến tụy
す
い
が
ん
膵
ガ
ン
す
い
が
ん
膵
ガ
ン
す
い
が
ん
膵
ガ
ン
Ý nghĩa
ung thư tuyến tụy
ung thư tuyến tụy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
すいがん
ung thư tuyến tụy
Phân tích thành phần
膵ガン
ung thư tuyến tụy
すいがん
膵
tuyến tụy, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
スイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
萃
tập hợp, quy tụ, tụ họp
あつ.まる, スイ, サイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
卒
tốt nghiệp, binh sĩ, binh nhì...
そっ.する, お.える, ソツ
𠅃
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.