Từ vựng
膃肭獣
vocabulary vocab word
hải cẩu lông (đặc biệt là hải cẩu lông phương bắc
Callorhinus ursinus)
hải cẩu lông Alaska
膃肭獣 膃肭獣 hải cẩu lông (đặc biệt là hải cẩu lông phương bắc, Callorhinus ursinus), hải cẩu lông Alaska
膃肭獣
Ý nghĩa
hải cẩu lông (đặc biệt là hải cẩu lông phương bắc Callorhinus ursinus) và hải cẩu lông Alaska
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0