Từ vựng
腹部大動脈瘤
ふくぶだいどーみゃくりゅー
vocabulary vocab word
phình động mạch chủ bụng
腹部大動脈瘤 腹部大動脈瘤 ふくぶだいどーみゃくりゅー phình động mạch chủ bụng
Ý nghĩa
phình động mạch chủ bụng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ふくぶだいどーみゃくりゅー
vocabulary vocab word
phình động mạch chủ bụng