Từ vựng
聖誕祭
せいたんさい
vocabulary vocab word
Lễ Giáng Sinh
ngày sinh thánh
聖誕祭 聖誕祭 せいたんさい Lễ Giáng Sinh, ngày sinh thánh
Ý nghĩa
Lễ Giáng Sinh và ngày sinh thánh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいたんさい
vocabulary vocab word
Lễ Giáng Sinh
ngày sinh thánh