Từ vựng
聖杖
せいじょー
vocabulary vocab word
thánh trượng
thần trượng
聖杖 聖杖 せいじょー thánh trượng, thần trượng
Ý nghĩa
thánh trượng và thần trượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいじょー
vocabulary vocab word
thánh trượng
thần trượng