Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
翡翠輝石
ひすいきせき
vocabulary vocab word
ngọc phỉ thúy
翡翠輝石
hisuikiseki
翡翠輝石
翡翠輝石
ひすいきせき
ngọc phỉ thúy
ひ
す
い
き
せ
き
翡
翠
輝
石
ひ
す
い
き
せ
き
翡
翠
輝
石
ひ
す
い
き
せ
き
翡
翠
輝
石
Ý nghĩa
ngọc phỉ thúy
ngọc phỉ thúy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
翡翠輝石
ngọc phỉ thúy
ひすいきせき
翡
chim bói cá
ヒ
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
翠
màu xanh lục, chim bói cá
かわせみ, みどり, スイ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
卒
tốt nghiệp, binh sĩ, binh nhì...
そっ.する, お.える, ソツ
𠅃
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
十
mười
とお, と, ジュウ
輝
ánh sáng rực rỡ, sự tỏa sáng, sự lấp lánh...
かがや.く, キ
光
tia, ánh sáng
ひか.る, ひかり, コウ
⺌
( 小 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
軍
quân đội, lực lượng, binh lính...
いくさ, グン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
車
xe hơi
くるま, シャ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.