Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
置き炬燵
おきごたつ
vocabulary vocab word
bếp than di động
置ki炬燵
okigotatsu
置き炬燵
置き炬燵
おきごたつ
bếp than di động
お
き
ご
た
つ
置
き
炬
燵
お
き
ご
た
つ
置
き
炬
燵
お
き
ご
た
つ
置
き
炬
燵
Ý nghĩa
bếp than di động
bếp than di động
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おきごたつ
bếp than di động
Phân tích thành phần
置き炬燵
bếp than di động
おきごたつ
置
sự đặt để, đặt, cài đặt...
お.く, -お.き, チ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
直
ngay lập tức, sự trung thực, sự thẳng thắn...
ただ.ちに, なお.す, チョク
十
mười
とお, と, ジュウ
且
( CDP-8BA5 )
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
炬
ngọn đuốc, lửa hiệu
コ, キョ
火
lửa
ひ, -び, カ
巨
khổng lồ, to lớn, rộng lớn...
キョ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
( 工 )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
( 工 )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
匚
( 工 )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
燵
máy sưởi chân, (chữ Hán tự tạo của Nhật Bản)
タツ
火
lửa
ひ, -び, カ
達
thành thạo, đạt tới, đến nơi...
-たち, タツ, ダ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
𦍒
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.