Từ vựng
緯度観測所
いどかんそくじょ
vocabulary vocab word
đài quan sát vĩ độ
緯度観測所 緯度観測所 いどかんそくじょ đài quan sát vĩ độ
Ý nghĩa
đài quan sát vĩ độ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
いどかんそくじょ
vocabulary vocab word
đài quan sát vĩ độ