Từ vựng
緩衝地帯
かんしょうちたい
vocabulary vocab word
vùng đệm
緩衝地帯 緩衝地帯 かんしょうちたい vùng đệm
Ý nghĩa
vùng đệm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
緩衝地帯
vùng đệm
かんしょうちたい
かんしょうちたい
vocabulary vocab word
vùng đệm