Từ vựng
綺麗好き
きれいずき
vocabulary vocab word
yêu sự sạch sẽ
thích giữ mọi thứ sạch sẽ
tính ngăn nắp (của con người)
sự gọn gàng
綺麗好き 綺麗好き きれいずき yêu sự sạch sẽ, thích giữ mọi thứ sạch sẽ, tính ngăn nắp (của con người), sự gọn gàng
Ý nghĩa
yêu sự sạch sẽ thích giữ mọi thứ sạch sẽ tính ngăn nắp (của con người)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0