Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
統語範疇
とーごはんちゅー
vocabulary vocab word
phạm trù cú pháp
統語範疇
toogohanchuu
統語範疇
統語範疇
とーごはんちゅー
phạm trù cú pháp
と
う
ご
は
ん
ちゅ
う
統
語
範
疇
と
う
ご
は
ん
ちゅ
う
統
語
範
疇
と
う
ご
は
ん
ちゅ
う
統
語
範
疇
Ý nghĩa
phạm trù cú pháp
phạm trù cú pháp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
統語範疇
phạm trù cú pháp
とうごはんちゅう
統
tổng thể, mối quan hệ, sự cai trị...
す.べる, トウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
充
phân bổ, lấp đầy
あ.てる, み.たす, ジュウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
允
giấy phép, sự chân thành, sự cho phép
じょう, まこと.に, イン
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
語
từ, lời nói, ngôn ngữ
かた.る, かた.らう, ゴ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
吾
tôi, của tôi, của chúng tôi...
われ, わが-, ゴ
五
năm
いつ, いつ.つ, ゴ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
口
miệng
くち, コウ, ク
範
mẫu mực, khuôn mẫu, mô hình
ハン
竹
tre
たけ, チク
𨊠
車
xe hơi
くるま, シャ
㔾
疇
trước đây, bạn đồng hành, cùng loại
うね, たぐい, チュウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
壽
trường thọ, chúc mừng
ことぶき, ことぶ.く, ジュ
夵
( CDP-8D53 )
すす.む, エン, トウ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
乛
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
吋
inch
インチ, トウ, ドウ
口
miệng
くち, コウ, ク
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.