Kanji
疇
kanji character
trước đây
bạn đồng hành
cùng loại
疇 kanji-疇 trước đây, bạn đồng hành, cùng loại
疇
Ý nghĩa
trước đây bạn đồng hành và cùng loại
Cách đọc
Kun'yomi
- うね
- たぐい
- ひとしい
On'yomi
- はん ちゅう phạm trù
- はん ちゅう ぶもん thành phần phân loại
- はん ちゅう ぶんぽう ngữ pháp phạm trù
Luyện viết
Nét: 1/19
Từ phổ biến
-
範 疇 phạm trù -
統 語 範 疇 phạm trù cú pháp -
文 法 範 疇 phạm trù ngữ pháp -
範 疇 部 門 thành phần phân loại -
範 疇 文 法 ngữ pháp phạm trù -
下 位 範 疇 化 phân loại phụ, phân hạng dưới -
下 位 範 疇 化 原 理 nguyên lý phân loại phụ, nguyên lý phân hạng con -
下 位 範 疇 化 素 性 đặc trưng phân loại phụ, đặc trưng phân hạng con -
理 解 の範 疇 を超 えるvượt quá tầm hiểu biết, không thể nào hiểu nổi