Từ vựng
下位範疇化
かいはんちゅーか
vocabulary vocab word
phân loại phụ
phân hạng dưới
下位範疇化 下位範疇化 かいはんちゅーか phân loại phụ, phân hạng dưới
Ý nghĩa
phân loại phụ và phân hạng dưới
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かいはんちゅーか
vocabulary vocab word
phân loại phụ
phân hạng dưới