Từ vựng
けんらんかれい絢爛華麗 けんらんかれい絢爛華麗 けんらんかれい絢爛華麗

Ý nghĩa

xa hoa lộng lẫy tráng lệ rực rỡ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

絢爛華麗
xa hoa lộng lẫy, tráng lệ, rực rỡ...
けんらんかれい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠