Từ vựng
経験者
けいけんしゃ
vocabulary vocab word
người có kinh nghiệm
người đã từng trải qua
経験者 経験者 けいけんしゃ người có kinh nghiệm, người đã từng trải qua
Ý nghĩa
người có kinh nghiệm và người đã từng trải qua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0