Từ vựng
経済界
けいざいかい
vocabulary vocab word
giới kinh tế
giới tài chính
cộng đồng doanh nghiệp
経済界 経済界 けいざいかい giới kinh tế, giới tài chính, cộng đồng doanh nghiệp
Ý nghĩa
giới kinh tế giới tài chính và cộng đồng doanh nghiệp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0