Từ vựng
けいざいせいちょうりつ経済成長率 けいざいせいちょうりつ経済成長率 けいざいせいちょうりつ経済成長率

Ý nghĩa

tốc độ tăng trưởng kinh tế

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

経済成長率
tốc độ tăng trưởng kinh tế
けいざいせいちょうりつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠