Từ vựng
経済企画庁
けいざいきかくちょう
vocabulary vocab word
Cục Kế hoạch Kinh tế (đã giải thể từ năm 2001)
経済企画庁 経済企画庁 けいざいきかくちょう Cục Kế hoạch Kinh tế (đã giải thể từ năm 2001)
Ý nghĩa
Cục Kế hoạch Kinh tế (đã giải thể từ năm 2001)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
経済企画庁
Cục Kế hoạch Kinh tế (đã giải thể từ năm 2001)
けいざいきかくちょう
済
thanh toán (nợ, v.v.), giải tỏa (gánh nặng)...
す.む, -ず.み, サイ