Từ vựng
経歴詐称
けいれきさしょー
vocabulary vocab word
khai man lý lịch
làm giả hồ sơ cá nhân
経歴詐称 経歴詐称 けいれきさしょー khai man lý lịch, làm giả hồ sơ cá nhân
Ý nghĩa
khai man lý lịch và làm giả hồ sơ cá nhân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0