Từ vựng
経常利益
けいじょうりえき
vocabulary vocab word
lợi nhuận thường xuyên
lợi nhuận hoạt động
thu nhập trước thuế thu nhập
thu nhập thông thường
lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
経常利益 経常利益 けいじょうりえき lợi nhuận thường xuyên, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế thu nhập, thu nhập thông thường, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
Ý nghĩa
lợi nhuận thường xuyên lợi nhuận hoạt động thu nhập trước thuế thu nhập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0