Từ vựng
紫綬褒賞
しじゅほうしょう
vocabulary vocab word
Huân chương Danh dự với Dải băng Tím (trao tặng cho thành tựu học thuật hoặc nghệ thuật)
紫綬褒賞 紫綬褒賞 しじゅほうしょう Huân chương Danh dự với Dải băng Tím (trao tặng cho thành tựu học thuật hoặc nghệ thuật)
Ý nghĩa
Huân chương Danh dự với Dải băng Tím (trao tặng cho thành tựu học thuật hoặc nghệ thuật)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0