Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
紡錘体
ぼうすいたい
vocabulary vocab word
trục phân bào
紡錘体
bousuitai
紡錘体
紡錘体
ぼうすいたい
trục phân bào
ぼ
う
す
い
た
い
紡
錘
体
ぼ
う
す
い
た
い
紡
錘
体
ぼ
う
す
い
た
い
紡
錘
体
Ý nghĩa
trục phân bào
trục phân bào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
紡錘体
trục phân bào
ぼうすいたい
紡
sự kéo sợi, quay sợi
つむ.ぐ, ボウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
錘
quả cân, dây dọi, chì câu...
つむ, おもり, スイ
金
vàng
かね, かな-, キン
垂
rủ xuống, treo lơ lửng, buông thõng...
た.れる, た.らす, スイ
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
千
nghìn
ち, セン
十
mười
とお, と, ジュウ
体
cơ thể, chất, vật thể...
からだ, かたち, タイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
本
sách, quà tặng, chính...
もと, ホン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.