Từ vựng
紡績突起
ぼうせきとっき
vocabulary vocab word
ống nhả tơ (của nhện)
紡績突起 紡績突起 ぼうせきとっき ống nhả tơ (của nhện)
Ý nghĩa
ống nhả tơ (của nhện)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぼうせきとっき
vocabulary vocab word
ống nhả tơ (của nhện)