Từ vựng
精密機械
せいみつきかい
vocabulary vocab word
máy móc chính xác
精密機械 精密機械 せいみつきかい máy móc chính xác
Ý nghĩa
máy móc chính xác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
精密機械
máy móc chính xác
せいみつきかい
密
sự bí mật, mật độ dân số, sự tỉ mỉ...
ひそ.か, ミツ
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ