Từ vựng
籠鳥檻猿
ろーちょーかんえん
vocabulary vocab word
bị tước đoạt tự do (về cách sống)
sống như chim lồng
籠鳥檻猿 籠鳥檻猿 ろーちょーかんえん bị tước đoạt tự do (về cách sống), sống như chim lồng
Ý nghĩa
bị tước đoạt tự do (về cách sống) và sống như chim lồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0