Từ vựng
笹搔き
ささがき
vocabulary vocab word
thái sợi dài
bào thành sợi mỏng
sợi thái
笹搔き 笹搔き ささがき thái sợi dài, bào thành sợi mỏng, sợi thái true
Ý nghĩa
thái sợi dài bào thành sợi mỏng và sợi thái
ささがき
vocabulary vocab word
thái sợi dài
bào thành sợi mỏng
sợi thái