Từ vựng
竜攘虎搏
りゅうじょうこはく
vocabulary vocab word
cuộc chiến ác liệt
竜攘虎搏 竜攘虎搏 りゅうじょうこはく cuộc chiến ác liệt
Ý nghĩa
cuộc chiến ác liệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
りゅうじょうこはく
vocabulary vocab word
cuộc chiến ác liệt