Kanji

竜

Ý nghĩa

rồng và hoàng gia

Cách đọc

Kun'yomi

  • たつ まき lốc xoáy
  • たつ のくち đầu rồng máng xối
  • たつ たひめ Tatsutahime
  • いせ えび tôm hùm gai (đặc biệt là tôm hùm gai Nhật Bản, Panulirus japonicus)

On'yomi

  • りゅう rồng (đặc biệt là rồng Trung Quốc)
  • きょう りゅう khủng long
  • りゅう おう Long Vương
  • りょう が xe ngựa của hoàng đế
  • こん りょう áo long bào
  • こう りょう thuồng luồng
  • ろう

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠