Từ vựng
竜脳
りゅうのう
vocabulary vocab word
long não (hợp chất tinh thể terpenoid rượu)
竜脳 竜脳 りゅうのう long não (hợp chất tinh thể terpenoid rượu)
Ý nghĩa
long não (hợp chất tinh thể terpenoid rượu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0