Từ vựng
竜脈
りゅーみゃく
vocabulary vocab word
long mạch (phong thủy)
long mạch
khí hoặc năng lượng chảy xuống từ dãy núi nhấp nhô
竜脈 竜脈 りゅーみゃく long mạch (phong thủy), long mạch, khí hoặc năng lượng chảy xuống từ dãy núi nhấp nhô
Ý nghĩa
long mạch (phong thủy) long mạch và khí hoặc năng lượng chảy xuống từ dãy núi nhấp nhô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0