Từ vựng
竜頭
りゅうず
vocabulary vocab word
núm vặn (đồng hồ)
cần lên dây cót
đầu chuông
hình đầu rồng (trên mũ giáp)
竜頭 竜頭 りゅうず núm vặn (đồng hồ), cần lên dây cót, đầu chuông, hình đầu rồng (trên mũ giáp)
Ý nghĩa
núm vặn (đồng hồ) cần lên dây cót đầu chuông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0