Từ vựng
竜顔
りゅうがん
vocabulary vocab word
dung nhan hoàng đế
gương mặt nhà vua
竜顔 竜顔 りゅうがん dung nhan hoàng đế, gương mặt nhà vua
Ý nghĩa
dung nhan hoàng đế và gương mặt nhà vua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゅうがん
vocabulary vocab word
dung nhan hoàng đế
gương mặt nhà vua