Từ vựng
竜穴
りゅーけつ
vocabulary vocab word
hang rồng
nơi đất lành
竜穴 竜穴 りゅーけつ hang rồng, nơi đất lành
Ý nghĩa
hang rồng và nơi đất lành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゅーけつ
vocabulary vocab word
hang rồng
nơi đất lành