Từ vựng
窒素固定法
ちっそこていほー
vocabulary vocab word
phương pháp cố định nitơ
窒素固定法 窒素固定法 ちっそこていほー phương pháp cố định nitơ
Ý nghĩa
phương pháp cố định nitơ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
窒素固定法
phương pháp cố định nitơ
ちっそこていほう
窒
bịt kín, làm tắc nghẽn
チツ