Từ vựng
窃盗行為
せっとーこーい
vocabulary vocab word
hành vi trộm cắp
hành vi ăn cắp
窃盗行為 窃盗行為 せっとーこーい hành vi trộm cắp, hành vi ăn cắp
Ý nghĩa
hành vi trộm cắp và hành vi ăn cắp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
窃盗行為
hành vi trộm cắp, hành vi ăn cắp
せっとうこうい
窃
lén lút, ăn cắp, bí mật...
ぬす.む, ひそ.か, セツ