Từ vựng
窃盗強迫
せっとーきょーはく
vocabulary vocab word
chứng ăn cắp vặt bệnh lý
窃盗強迫 窃盗強迫 せっとーきょーはく chứng ăn cắp vặt bệnh lý
Ý nghĩa
chứng ăn cắp vặt bệnh lý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せっとーきょーはく
vocabulary vocab word
chứng ăn cắp vặt bệnh lý