Từ vựng
突慳貪
つっけんどん
vocabulary vocab word
cộc lốc
cộc cằn
thô lỗ
突慳貪 突慳貪 つっけんどん cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ
Ý nghĩa
cộc lốc cộc cằn và thô lỗ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つっけんどん
vocabulary vocab word
cộc lốc
cộc cằn
thô lỗ