Từ vựng
つっけんどん
つっけんどん
vocabulary vocab word
cộc lốc
cộc cằn
thô lỗ
つっけんどん つっけんどん つっけんどん cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ
Ý nghĩa
cộc lốc cộc cằn và thô lỗ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
つっけんどん
vocabulary vocab word
cộc lốc
cộc cằn
thô lỗ