Từ vựng
穿孔機
せんこうき
vocabulary vocab word
máy khoan
máy khoan lỗ
máy khoan bàn
máy đục lỗ phiếu
máy đục lỗ thẻ
穿孔機 穿孔機 せんこうき máy khoan, máy khoan lỗ, máy khoan bàn, máy đục lỗ phiếu, máy đục lỗ thẻ
Ý nghĩa
máy khoan máy khoan lỗ máy khoan bàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
穿孔機
máy khoan, máy khoan lỗ, máy khoan bàn...
せんこうき
穿
xỏ (vào chân), đào, xuyên qua...
うが.つ, は.く, セン