Từ vựng
くうききかい空気機械 くうききかい空気機械 くうききかい空気機械

Ý nghĩa

máy móc khí nén

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

空気機械
máy móc khí nén
くうききかい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠