Từ vựng
空気機械
くうききかい
vocabulary vocab word
máy móc khí nén
空気機械 空気機械 くうききかい máy móc khí nén
Ý nghĩa
máy móc khí nén
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
空気機械
máy móc khí nén
くうききかい
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ