Từ vựng
空模様
そらもよう
vocabulary vocab word
diện mạo bầu trời
thời tiết
空模様 空模様 そらもよう diện mạo bầu trời, thời tiết
Ý nghĩa
diện mạo bầu trời và thời tiết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そらもよう
vocabulary vocab word
diện mạo bầu trời
thời tiết