Từ vựng
稀覯
きこう
vocabulary vocab word
hiếm (sách
bản thảo
v.v.)
稀覯 稀覯 きこう hiếm (sách, bản thảo, v.v.)
Ý nghĩa
hiếm (sách bản thảo và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きこう
vocabulary vocab word
hiếm (sách
bản thảo
v.v.)