Từ vựng
きこう
きこう
vocabulary vocab word
hiếm (sách
bản thảo
v.v.)
きこう きこう きこう hiếm (sách, bản thảo, v.v.)
Ý nghĩa
hiếm (sách bản thảo và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きこう
vocabulary vocab word
hiếm (sách
bản thảo
v.v.)