Từ vựng
ちつじょど秩序度 ちつじょど秩序度 ちつじょど秩序度

Ý nghĩa

mức độ trật tự và thông số trật tự

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

秩序度
mức độ trật tự, thông số trật tự
ちつじょど
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠