Từ vựng
秩序度
ちつじょど
vocabulary vocab word
mức độ trật tự
thông số trật tự
秩序度 秩序度 ちつじょど mức độ trật tự, thông số trật tự
Ý nghĩa
mức độ trật tự và thông số trật tự
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちつじょど
vocabulary vocab word
mức độ trật tự
thông số trật tự