Từ vựng
とねりこばのかえで秦皮葉の楓 とねりこばのかえで秦皮葉の楓 とねりこばのかえで秦皮葉の楓

Ý nghĩa

cây phong lá tro phong lá tro phong lá tần bì

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

秦皮葉の楓
cây phong lá tro, phong lá tro, phong lá tần bì...
とねりこばのかえで
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠