Từ vựng
しんけいこうしゅ神経膠腫 しんけいこうしゅ神経膠腫 しんけいこうしゅ神経膠腫

Ý nghĩa

u thần kinh đệm

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

神経膠腫
u thần kinh đệm
しんけいこうしゅ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠