Từ vựng
社会資本
しゃかいしほん
vocabulary vocab word
vốn xã hội
tài sản xã hội
社会資本 社会資本 しゃかいしほん vốn xã hội, tài sản xã hội
Ý nghĩa
vốn xã hội và tài sản xã hội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゃかいしほん
vocabulary vocab word
vốn xã hội
tài sản xã hội