Từ vựng
硝煙弾雨
しょうえんだんう
vocabulary vocab word
khói súng và mưa đạn
giữa lúc chiến trận ác liệt
硝煙弾雨 硝煙弾雨 しょうえんだんう khói súng và mưa đạn, giữa lúc chiến trận ác liệt
Ý nghĩa
khói súng và mưa đạn và giữa lúc chiến trận ác liệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0